80년 만에 필리핀 땅 밟는 日 자위대에…”위안부 사과 없이 군사 협력 안 돼” 반발

다음 달 필리핀 합동군사훈련 ‘발리카탄’에 1945년 이후 처음으로 일본 전투 병력이 참가할 예정이다. 필리핀 위안부 피해자 단체와 시민사회는 일본의 과거사 미청산을 이유로 강하게 반발하고 있으며, 일본 측은 법적으로 해결된 문제라는 기존 입장을 유지하고 있다.

Sau 80 năm, lực lượng chiến đấu Nhật Bản quay lại Philippines — “Không thể hợp tác quân sự mà không xin lỗi về phụ nữ mua vui”

Lực lượng chiến đấu Nhật Bản sẽ lần đầu tiên tham gia cuộc tập trận chung “Balikatan” tại Philippines kể từ năm 1945. Các tổ chức nạn nhân “phụ nữ mua vui” (comfort women) và xã hội dân sự Philippines phản đối mạnh mẽ, viện dẫn việc Nhật Bản chưa thanh toán quá khứ chiến tranh. Phía Nhật Bản giữ nguyên lập trường rằng vấn đề đã được giải quyết về mặt pháp lý.

기사 원문보기/Xem bài gốc

Hanoian’s Comment

이 기사는 일본-필리핀 군사 협력의 현재를 다루지만, 한국 독자에게는 다른 층위의 읽기가 가능하다.

첫째, 구조가 한일 관계와 겹친다. “과거사 사과가 없는데 군사 협력을 하느냐”는 필리핀 시민사회의 논리는 한국에서 수십 년간 반복된 대일 비판과 거의 동일하다. 일본의 대응 논리(“법적으로 해결”, “역대 총리가 이미 사과”)도 한국을 향해 쓰는 것과 같다. 다른 점이 있다면, 필리핀은 1956년 키리노 대통령이 전쟁 배상을 받는 대가로 일본 전범을 “포괄적으로 용서”한 역사가 있다는 것이다. 이 ‘거래’가 이후 필리핀의 대일 과거사 요구를 구조적으로 약화시켰다. 한국의 1965년 한일청구권협정과 비교해볼 수 있는 지점이다.

둘째, 이 기사를 너지 기사와 함께 읽으면 일본의 아시아 전략이 보인다. 에너지 지원(인도네시아·베트남·필리핀에 연료 공급)과 군사 협력 확대(필리핀 RAA, 발리카탄 참가)는 별개의 사안처럼 보이지만, 일본이 ‘보통국가화’를 추진하면서 아시아에서 안보·경제적 존재감을 동시에 키우고 있다는 하나의 흐름 위에 있다. 특히 중국의 남중국해 팽창이 필리핀과 베트남 모두에 안보 위협인 상황에서, 일본은 “중국 견제”라는 공동 이해를 매개로 과거사의 무게를 상대적으로 줄이는 데 성공하고 있다.

베트남도 이 구도에서 자유롭지 않다. 한국과 마찬가지로 일본의 전시 만행(베트남에서는 직접적이지 않으나, 프랑스 식민 시기 일본의 인도차이나 주둔과 1945년 대기근의 기억이 있다)의 역사를 가지고 있으면서도, 현재는 남중국해 문제에서 일본과 안보 이해를 공유하고 있다. 과거사와 현재 안보 이익 사이의 긴장 — 이것은 아시아에서 일본과 관계를 맺는 거의 모든 나라가 안고 있는 딜레마라 할 수 있겠다.

Bài báo nói về hợp tác quân sự Nhật-Philippines, nhưng với độc giả Việt Nam, nó mở ra một tầng đọc khác.

Trước hết, hãy nhìn vào thế tiến thoái lưỡng nan mà nhiều nước châu Á đang phải đối mặt với Nhật Bản. Philippines vừa cần Nhật Bản để đối trọng với Trung Quốc trên Biển Đông, vừa chưa giải quyết xong những vết thương lịch sử từ Thế chiến II. Việt Nam cũng ở trong tình thế tương tự — tuy Nhật Bản không trực tiếp xâm chiếm Việt Nam theo nghĩa thuộc địa, nhưng sự chiếm đóng Đông Dương của quân đội Nhật (1940–1945) và vai trò của nó trong Nạn đói Ất Dậu 1944–1945 vẫn là một phần ký ức lịch sử.

Điểm đáng chú ý hơn là logic mà Nhật Bản đang sử dụng rất hiệu quả: lấy “mối đe dọa chung từ Trung Quốc” làm chất kết dính cho hợp tác an ninh, từ đó làm giảm sức nặng của vấn đề lịch sử. Nếu đọc bài này cùng bài về khủng hoảng năng lượng ở trên, sẽ thấy Nhật Bản đang đồng thời mở rộng cả vai trò quân sự (RAA với Philippines, tham gia Balikatan) và vai trò năng lượng (cung cấp nhiên liệu cho Philippines, đàm phán swap với Indonesia và Việt Nam). Hai trục này — an ninh và năng lượng — đang cùng phục vụ chiến lược trở thành “quốc gia bình thường” (普通の国) của Nhật Bản tại châu Á.

Đối với Việt Nam, câu hỏi đặt ra không phải “có nên hợp tác với Nhật Bản không” — câu trả lời rõ ràng là có, xét trên lợi ích an ninh và kinh tế. Câu hỏi thực sự là: trong quan hệ đối tác ngày càng sâu rộng đó, Việt Nam giữ được bao nhiêu quyền tự chủ chiến lược?

답글 남기기

이메일 주소는 공개되지 않습니다. 필수 필드는 *로 표시됩니다